TÌM KIẾM THEO ĐIỀU KIỆN
Tn
M s? c nhn
T?nh/Tp
Gi?i tnh
Nam sinh
Chi?u cao
Cn n?ng
Gi?ng ni
13599
Hồ Chí Minh
N?
1975
160cm
48kg
13597
Tuyên Quang
Nam
1985
172cm
62kg
13596
Hồ Chí Minh
Nam
1975
160cm
55kg
13595
Hồ Chí Minh
Nam
1968
168cm
70kg
13595
Hồ Chí Minh
Nam
1968
168cm
70kg
13594
Bình Dương
Nam
1985
170cm
60kg
13593
Hà Nội
Nam
1975
164cm
52kg
13592
Hồ Chí Minh
N?
1974
159cm
45kg
13592
Hồ Chí Minh
N?
1974
159cm
45kg
13590
Hồ Chí Minh
N?
1968
158cm
52kg
13589
Hồ Chí Minh
N?
1972
159cm
55kg
13588
Tiền Giang
N?
1995
155cm
50kg
13588
Tiền Giang
N?
1995
155cm
50kg
13587
Đồng Nai
N?
1985
150cm
40kg
13586
An Giang
N?
1989
150cm
42kg
13586
An Giang
N?
1989
150cm
42kg
13585
Hồ Chí Minh
N?
1973
156cm
47kg
13584
Hồ Chí Minh
N?
1964
156cm
54kg
13583
Hà Nội
Nam
1984
173cm
60kg
13582
Hồ Chí Minh
Nam
1973
172cm
80kg
13581
Bến Tre
Nam
1987
170cm
70kg
13581
Bến Tre
Nam
1987
170cm
70kg
13580
Đồng Nai
Nam
1993
163cm
52kg
13579
Hồ Chí Minh
Nam
1992
172cm
65kg
13578
Hồ Chí Minh
N?
1971
156cm
48kg
13575
Đồng Nai
Nam
1992
165cm
58kg
13574
Hồ Chí Minh
Nam
1961
176cm
55kg
13574
Hồ Chí Minh
Nam
1961
176cm
55kg
13573
Hà Nội
N?
1962
157cm
50kg
13572
Đồng Nai
Nam
1990
170cm
60kg
13569
Hồ Chí Minh
N?
1970
155cm
51kg
13569
Hồ Chí Minh
N?
1970
155cm
51kg
13567
Hồ Chí Minh
N?
1971
160cm
53kg
13566
Hồ Chí Minh
N?
1988
160cm
46kg
13564
Hồ Chí Minh
Nam
1981
165cm
55kg
13563
Hồ Chí Minh
Nam
1991
170cm
60kg
13562
Thanh Hoá
Nam
1986
175cm
72kg
13561
Trà Vinh
Nam
1970
175cm
65kg
13560
Đồng Nai
N?
1988
150cm
45kg
13559
Hồ Chí Minh
Nam
1979
172cm
70kg