TÌM KIẾM THEO ĐIỀU KIỆN
Tên
Mã số cá nhân
Tỉnh/Tp
Giới tính
Năm sinh
Chiều cao
Cân nặng
Giọng nói
12909
Bến Tre
Nữ
1989
165cm
52kg
12908
Hồ Chí Minh
Nữ
1979
155cm
53kg
12907
Điện Biên
Nữ
1982
165cm
55kg
12904
Khánh Hòa
Nam
1977
165cm
60kg
12903
Hồ Chí Minh
Nam
1988
168cm
58kg
12902
Hồ Chí Minh
Nam
1969
167cm
64kg
12902
Hồ Chí Minh
Nam
1969
167cm
64kg
12901
Long An
Nữ
1982
159cm
50kg
12900
Bình Dương
Nữ
1986
155cm
48kg
12899
Hồ Chí Minh
Nữ
1977
154cm
45kg
12898
Hồ Chí Minh
Nữ
1995
155cm
42kg
12897
Hồ Chí Minh
Nữ
1988
160cm
49kg
12896
Hồ Chí Minh
Nữ
1996
160cm
56kg
12895
Đà Nẵng
Nữ
1981
165cm
47kg
12894
Hồ Chí Minh
Nữ
1977
158cm
46kg
12893
Quảng Ninh
Nam
1967
165cm
54kg
12892
Thừa Thiên Huế
Nam
1969
170cm
60kg
12891
Hồ Chí Minh
Nam
1991
176cm
67kg
12890
Đồng Tháp
Nam
1969
180cm
65kg
12889
Hồ Chí Minh
Nam
1988
171cm
57kg
12888
Hồ Chí Minh
Nam
1971
165cm
52kg
12887
Hồ Chí Minh
Nam
1986
172cm
66kg
12886
Hồ Chí Minh
Nam
1982
175cm
47kg
12885
Hồ Chí Minh
Nam
1981
170cm
60kg
12884
Long An
Nam
1970
175cm
80kg
12883
Quảng Ngãi
Nam
1965
170cm
73kg
12882
Hà Nội
Nam
1973
172cm
65kg
12881
Hồ Chí Minh
Nam
1992
165cm
80kg
12879
BR Vũng Tàu
Nam
1974
168cm
60kg
12878
Hồ Chí Minh
Nam
1995
170cm
55kg
12877
Vĩnh Long
Nam
1983
172cm
70kg
12876
BR Vũng Tàu
Nam
1986
165cm
70kg
12875
Hồ Chí Minh
Nam
1975
172cm
52kg
12874
Hồ Chí Minh
Nam
1995
160cm
37kg
12873
Đà Nẵng
Nam
1963
160cm
75kg
12872
Đà Nẵng
Nam
1985
175cm
72kg
12871
Quảng Nam
Nam
1983
169cm
61kg
12870
Đà Nẵng
Nam
1970
167cm
67kg
12869
Quảng Nam
Nam
1985
165cm
57kg
12868
Đà Nẵng
Nam
1993
170cm
53kg